Từ vựng Tiếng Anh 11 Unit 9: Social Issues
Danh sách 31 từ vựng của Unit 9 (Social Issues), sách Tiếng Anh 11 Global Success, kèm từ loại, phiên âm Anh–Anh và nghĩa tiếng Việt.
Danh sách từ vựng (31 từ)
| Từ | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| admit | v | /ədˈmɪt/ | thú nhận |
| alcohol | n | /ˈælkəhɒl/ | đồ uống có cồn (rượu, bia …) |
| anxiety | n | /æŋˈzaɪəti/ | sự lo lắng |
| ashamed | adj | /əˈʃeɪmd/ | xấu hổ |
| awareness | n | /əˈweənəs/ | nhận thức |
| body shaming | n | /ˈbɒdi ˌʃeɪmɪŋ/ | sự chế nhạo ngoại hình của người khác |
| bully | v | /ˈbʊli/ | bắt nạt |
| campaign | n | /kæmˈpeɪn/ | chiến dịch |
| crime | n | /kraɪm/ | tội phạm |
| depression | n | /dɪˈpreʃn/ | sự trầm cảm |
| drug | n | /drʌɡ/ | ma tuý |
| hang out | /ˌhæŋ ˈaʊt/ | đi chơi | |
| lie | n | /laɪ/ | lời nói dối |
| make fun of | /meɪk fʌn əv/ | trêu chọc, chế giễu | |
| obey | v | /əˈbeɪ/ | tuân thủ |
| offensive | adj | /əˈfensɪv/ | gây xúc phạm |
| overpopulation | n | /ˌəʊvəˌpɒpjuˈleɪʃn/ | sự quá tải dân số |
| peer pressure | n | /ˈpɪə preʃə/ | áp lực từ bạn bè |
| physical | adj | /ˈfɪzɪkl/ | về mặt thể chất |
| poverty | n | /ˈpɒvəti/ | sự nghèo đói |
| proposal | n | /prəˈpəʊzl/ | lời / bản đề xuất |
| propose | v | /prəˈpəʊz/ | đề xuất |
| self-confidence | n | /ˌself ˈkɒnfɪdəns/ | sự tự tin vào bản thân |
| skip | v | /skɪp/ | trốn, bỏ |
| stand up to | /ˌstænd ˈʌp tuː/ | đứng lên chống lại | |
| struggle | v | /ˈstrʌɡl/ | đấu tranh |
| the odd one out | /ði ɒd wʌn aʊt/ | kẻ / người khác biệt | |
| the poverty line | n | /ðə ˈpɒvəti laɪn/ | mức nghèo đói |
| verbal | adj | /ˈvɜːbəl/ | bằng lời |
| victim | n | /ˈvɪktɪm/ | nạn nhân |
| violent | adj | /ˈvaɪələnt/ | sử dụng vũ lực, bạo lực |