Từ vựng Tiếng Anh 11 Unit 6: Preserving Our Heritage
Danh sách 22 từ vựng của Unit 6 (Preserving Our Heritage), sách Tiếng Anh 11 Global Success, kèm từ loại, phiên âm Anh–Anh và nghĩa tiếng Việt.
Danh sách từ vựng (22 từ)
| Từ | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| ancient | adj | /ˈeɪnʃənt/ | cổ kính |
| appreciate | v | /əˈpriːʃieɪt/ | hiểu rõ giá trị, đánh giá cao |
| citadel | n | /ˈsɪtədəl/ | thành trì |
| complex | n | /ˈkɒmpleks/ | quần thể, tổ hợp |
| crowdfunding | n | /ˈkraʊdfʌndɪŋ/ | quyên góp, huy động vốn từ cộng đồng |
| festive | adj | /ˈfestɪv/ | thuộc về ngày lễ, có không khí lễ hội |
| fine | n | /faɪn/ | tiền phạt |
| folk | adj | /fəʊk/ | thuộc về dân gian |
| heritage | n | /ˈherɪtɪdʒ/ | di sản |
| historic | adj | /hɪˈstɒrɪk/ | quan trọng, có giá trị lịch sử |
| historical | adj | /hɪˈstɒrɪkl/ | thuộc về lịch sử, mang tính lịch sử |
| imperial | adj | /ɪmˈpɪəriəl/ | thuộc về hoàng tộc |
| landscape | n | /ˈlændskeɪp/ | phong cảnh |
| limestone | n | /ˈlaɪmstəʊn/ | đá vôi |
| monument | n | /ˈmɒnjumənt/ | lăng mộ, đài kỷ niệm, công trình kiến trúc |
| performing arts | n | /pəˌfɔːmɪŋ ˈɑːts/ | nghệ thuật biểu diễn |
| preserve | v | /prɪˈzɜːv/ | bảo tồn |
| restore | v | /rɪˈstɔː/ | khôi phục, sửa lại |
| state | n | /steɪt/ | hiện trạng, tình trạng |
| temple | n | /ˈtempl/ | đền, miếu |
| trending | adj | /ˈtrendɪŋ/ | theo xu hướng |
| valley | n | /ˈvæli/ | thung lũng |