Từ vựng Tiếng Anh 11 Unit 1: A Long & Healthy Life

Danh sách 33 từ vựng của Unit 1 (A Long & Healthy Life), sách Tiếng Anh 11 Global Success, kèm từ loại, phiên âm Anh–Anh và nghĩa tiếng Việt.

Danh sách từ vựng (33 từ)

Từ vựng Unit 1 Tiếng Anh 11: từ, từ loại, phiên âm và nghĩa
TừLoại từPhiên âmNghĩa
antibioticn/ˌæntɪbaɪˈɒtɪk/thuốc kháng sinh
bacterian/bækˈtɪərɪə/vi khuẩn
balancedadj/ˈbælənst/cân đối, cân bằng
cookbookn/ˈkʊkbʊk/sách hướng dẫn nấu ăn
cut down on/ˌkʌt ˈdaʊn ɒn/cắt giảm
diametern/daɪˈæmɪtə/đường kính
diseasen/dɪˈziːz/bệnh
energyn/ˈenədʒi/năng lượng
enquirev/ɪnˈkwaɪə/hỏi
examinev/ɪɡˈzæmɪn/kiểm tra, khám (sức khoẻ)
fitnessn/ˈfɪtnəs/sự khoẻ khoắn
food poisoningn/ˈfuːd pɔɪzənɪŋ/ngộ độc thức ăn
germn/dʒɜːm/vi trùng
give up/ɡɪv ˈʌp/từ bỏ
illnessn/ˈɪlnəs/sự ốm đau
infectionn/ɪnˈfekʃn/sự lây nhiễm
ingredientn/ɪnˈɡriːdiənt/thành phần, nguyên liệu
life expectancyn/ˈlaɪf ɪkspektənsi/tuổi thọ
musclen/ˈmʌsl/cơ bắp
nutrientn/ˈnjuːtriənt/chất dinh dưỡng
organismn/ˈɔːɡənɪzəm/sinh vật, thực thể sống
press-upn/ˈpres ʌp/động tác chống đẩy
properlyadv/ˈprɒpəli/một cách điều độ, hợp lí
recipen/ˈresəpi/công thức nấu ăn
regularadj/ˈreɡjələ/đều đặn, thường xuyên
spreadn/spred/sự lây lan
star jumpnp/ˈstɑː ˌdʒʌmp/động tác nhảy dang tay chân
strengthn/streŋθ/sức mạnh
sufferv/ˈsʌfə/chịu đựng
treatmentn/ˈtriːtmənt/cách điều trị
tuberculosisn/tʃuːˌbɜːkjuˈləʊsɪs/bệnh lao phổi
virusn/ˈvaɪrəs/vi-rút
work out/ˌwɜːk ˈaʊt/tập thể dục

Câu hỏi thường gặp

Unit 1 Tiếng Anh 11 có bao nhiêu từ vựng?

Unit 1 (A Long & Healthy Life) trên trang này có 33 từ và cụm từ, mỗi mục kèm phiên âm Anh–Anh và nghĩa tiếng Việt.

Học hết danh sách này mất bao lâu?

Với nhịp 15–20 từ mỗi ngày, bạn học xong 33 từ trong khoảng 2 ngày. Lộ trình trên TOEIC Mastery chia sẵn từng ngày theo ba bước: Học, Luyện tập bằng game, Kiểm tra.

Làm sao để nhớ từ lâu mà không học vẹt?

Học theo cụm từ thay vì từ rời, tự nhớ lại nghĩa trước khi lật thẻ, và ôn đúng lúc sắp quên. TOEIC Mastery dùng thuật toán lặp lại ngắt quãng (SM-2) để nhắc ôn từng từ vào thời điểm phù hợp.