Từ vựng Tiếng Anh 11 Unit 3: Cities of the Future

Danh sách 20 từ vựng của Unit 3 (Cities of the Future), sách Tiếng Anh 11 Global Success, kèm từ loại, phiên âm Anh–Anh và nghĩa tiếng Việt.

Danh sách từ vựng (20 từ)

Từ vựng Unit 3 Tiếng Anh 11: từ, từ loại, phiên âm và nghĩa
TừLoại từPhiên âmNghĩa
articlen/ˈɑːtɪkl/bài báo
card readern/ˈkɑːd riːdə/thiết bị đọc thẻ
city dwellernp/ˈsɪti ˈdwelə/người dân thành phố
cycle pathn/ˈsaɪkl pɑːθ/làn đường dành cho xe đạp
efficientlyadv/ɪˈfɪʃntli/có hiệu quả
high-riseadj/ˈhaɪ raɪz/cao tầng, có nhiều tầng
infrastructuren/ˈɪnfrəstrʌktʃə/cơ sở hạ tầng
interactv/ˌɪntərˈækt/tương tác
liveableadj/ˈlɪvəbl/đáng sống
neighbourhoodn/ˈneɪbəhʊd/khu dân cư
operatev/ˈɒpəreɪt/vận hành
pedestriann/pəˈdestriən/người đi bộ
privacyn/ˈprɪvəsi/sự riêng tư
roof gardenn/ˈruːf ɡɑːdn/vườn trên sân thượng
sense of community/ˈsens əv kəˈmjuːnəti/ý thức cộng đồng
sensorn/ˈsensə/cảm biến
skyscrapern/ˈskaɪskreɪpə/toà nhà chọc trời
smart citynp/ˈsmɑːt sɪti/thành phố thông minh
sustainableadj/səˈsteɪnəbl/bền vững
urban centrenp/ˈɜːbən sentə/khu đô thị, trung tâm đô thị

Câu hỏi thường gặp

Unit 3 Tiếng Anh 11 có bao nhiêu từ vựng?

Unit 3 (Cities of the Future) trên trang này có 20 từ và cụm từ, mỗi mục kèm phiên âm Anh–Anh và nghĩa tiếng Việt.

Học hết danh sách này mất bao lâu?

Với nhịp 15–20 từ mỗi ngày, bạn học xong 20 từ trong khoảng 1 ngày. Lộ trình trên TOEIC Mastery chia sẵn từng ngày theo ba bước: Học, Luyện tập bằng game, Kiểm tra.

Làm sao để nhớ từ lâu mà không học vẹt?

Học theo cụm từ thay vì từ rời, tự nhớ lại nghĩa trước khi lật thẻ, và ôn đúng lúc sắp quên. TOEIC Mastery dùng thuật toán lặp lại ngắt quãng (SM-2) để nhắc ôn từng từ vào thời điểm phù hợp.