Từ vựng Tiếng Anh 11 Unit 8: Becoming Independent

Danh sách 27 từ vựng của Unit 8 (Becoming Independent), sách Tiếng Anh 11 Global Success, kèm từ loại, phiên âm Anh–Anh và nghĩa tiếng Việt.

Danh sách từ vựng (27 từ)

Từ vựng Unit 8 Tiếng Anh 11: từ, từ loại, phiên âm và nghĩa
TừLoại từPhiên âmNghĩa
achievev/əˈtʃiːv/đạt được, giành được
carry out/ˈkæri aʊt/tiến hành
combinev/kəmˈbaɪn/kết hợp
come up with/ˈkʌm ˈʌp wɪð/nghĩ ra, nảy ra
confidencen/ˈkɒnfɪdəns/sự tự tin
confidentadj/ˈkɒnfɪdənt/tự tin
deal with/ˈdiːl wɪð/giải quyết, đối phó
decision making skillnp/dɪˈsɪʒn meɪkɪŋ skɪl/kĩ năng đưa ra quyết định
get around/ˈɡet əˈraʊnd/đi lại
get into the habit of/ˈɡet ˈɪntə ðə ˈhæbɪt əv/tạo thói quen
independencen/ˌɪndɪˈpendəns/sự độc lập
independentadj/ˌɪndɪˈpendənt/độc lập, không lệ thuộc
learnern/ˈlɜːnə/người học
learning goalnp/ˈlɜːnɪŋ ɡəʊl/mục tiêu học tập
life skilln/ˈlaɪf skɪl/kĩ năng sống
make use of/ˈmeɪk ˈjuːs əv/tận dụng
managev/ˈmænɪdʒ/quản lí
measurev/ˈmeʒə/đo
money management skillnp/ˈmʌni mænɪdʒmənt ˈskɪl/kĩ năng quản lí tiền
non-stick containernp/ˌnɒn ˈstɪk kənˈteɪnə/nồi chống dính
removev/rɪˈmuːv/lấy ra, loại bỏ
responsibilityn/rɪˌspɒnsəˈbɪləti/sự chịu trách nhiệm, trách nhiệm
responsibleadj/rɪˈspɒnsəbl/có trách nhiệm
rice cookernp/ˈraɪs ˈkʊkə/nồi cơm điện
self-motivatedadj/ˌself ˈməʊtɪveɪtɪd/có động lực, năng nổ
self-studyn/ˌself ˈstʌdi/sự tự học
time management skillnp/ˈtaɪm mænɪdʒmənt skɪl/kĩ năng quản lí thời gian

Câu hỏi thường gặp

Unit 8 Tiếng Anh 11 có bao nhiêu từ vựng?

Unit 8 (Becoming Independent) trên trang này có 27 từ và cụm từ, mỗi mục kèm phiên âm Anh–Anh và nghĩa tiếng Việt.

Học hết danh sách này mất bao lâu?

Với nhịp 15–20 từ mỗi ngày, bạn học xong 27 từ trong khoảng 2 ngày. Lộ trình trên TOEIC Mastery chia sẵn từng ngày theo ba bước: Học, Luyện tập bằng game, Kiểm tra.

Làm sao để nhớ từ lâu mà không học vẹt?

Học theo cụm từ thay vì từ rời, tự nhớ lại nghĩa trước khi lật thẻ, và ôn đúng lúc sắp quên. TOEIC Mastery dùng thuật toán lặp lại ngắt quãng (SM-2) để nhắc ôn từng từ vào thời điểm phù hợp.