Từ vựng Tiếng Anh 11 Unit 10: The Ecosystem
Danh sách 22 từ vựng của Unit 10 (The Ecosystem), sách Tiếng Anh 11 Global Success, kèm từ loại, phiên âm Anh–Anh và nghĩa tiếng Việt.
Danh sách từ vựng (22 từ)
| Từ | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| biodiversity | n | /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/ | đa dạng sinh học |
| conservation | n | /ˌkɒnsəˈveɪʃn/ | sự bảo tồn thiên nhiên |
| coral reef | np | /ˌkɒrəl ˈriːf/ | rạn san hô |
| delta | n | /ˈdeltə/ | đồng bằng |
| destroy | v | /dɪˈstrɔɪ/ | phá huỷ |
| ecosystem | n | /ˈiːkəʊˌsɪstəm/ | hệ sinh thái |
| endangered | adj | /ɪnˈdeɪndʒəd/ | bị nguy hiểm |
| fauna | n | /ˈfɔːnə/ | động vật |
| flora | n | /ˈflɔːrə/ | thực vật |
| food chain | n | /ˈfuːd tʃeɪn/ | chuỗi thức ăn |
| green | adj | /ɡriːn/ | (lối sống) xanh |
| habitat | n | /ˈhæbɪtæt/ | khu vực sống |
| living things | /ˈlɪvɪŋ θɪŋz/ | các sinh vật sống | |
| mammal | n | /ˈmæml/ | động vật có vú |
| national park | n | /ˌnæʃnəl ˈpɑːk/ | vườn quốc gia |
| native | adj | /ˈneɪtɪv/ | tự nhiên |
| natural resources | np | /ˌnætʃrəl rɪˈzɔːsɪz/ | tài nguyên thiên nhiên |
| pangolin | n | /pæŋˈɡəʊlɪn/ | con tê tê |
| resource | n | /rɪˈsɔːs/ | nguồn lực |
| species | n | /ˈspiːʃiːz/ | loài |
| tropical forest | np | /ˌtrɒpɪkl ˈfɒrɪst/ | rừng nhiệt đới |
| wildlife | n | /ˈwaɪldlaɪf/ | động vật hoang dã |