Từ vựng Tiếng Anh 11 Unit 2: The Generation Gap
Danh sách 20 từ vựng của Unit 2 (The Generation Gap), sách Tiếng Anh 11 Global Success, kèm từ loại, phiên âm Anh–Anh và nghĩa tiếng Việt.
Danh sách từ vựng (20 từ)
| Từ | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| adapt | v | /əˈdæpt/ | thích nghi, thay đổi cho phù hợp |
| argument | n | /ˈɑːɡjumənt/ | tranh luận, tranh cãi |
| characteristic | n | /ˌkærəktəˈrɪstɪk/ | đặc tính, đặc điểm |
| conflict | n | /ˈkɒnflɪkt/ | sự xung đột, va chạm |
| curious | adj | /ˈkjʊəriəs/ | tò mò, muốn tìm hiểu |
| digital native | n | /ˌdɪdʒɪtl ˈneɪtɪv/ | người được sinh ra ở thời đại công nghệ và Internet |
| experience | n / v | /ɪkˈspɪəriəns/ | trải nghiệm |
| extended family | n | /ɪkˌstendɪd ˈfæməli/ | gia đình đa thế hệ, đại gia đình |
| freedom | n | /ˈfriːdəm/ | sự tự do |
| generation gap | n | /ˌdʒenəˈreɪʃn ɡæp/ | khoảng cách giữa các thế hệ |
| hire | v | /ˈhaɪə/ | thuê nhân công, thuê người làm |
| honesty | n | /ˈɒnəsti/ | tính trung thực, tính chân thật |
| individualism | n | /ˌɪndɪˈvɪdʒuəlɪzəm/ | chủ nghĩa cá nhân |
| influence | v | /ˈɪnfluəns/ | gây ảnh hưởng |
| limit | v | /ˈlɪmɪt/ | giới hạn, hạn chế |
| nuclear family | n | /ˌnjuːkliə ˈfæməli/ | gia đình hạt nhân, gia đình nhỏ gồm 1-2 thế hệ |
| screen time | n | /ˈskriːn taɪm/ | thời gian sử dụng thiết bị điện tử |
| social media | n | /ˌsəʊʃl ˈmiːdiə/ | phương tiện truyền thông mạng xã hội |
| value | n / v | /ˈvæljuː/ | giá trị, coi trọng |
| view | n | /vjuː/ | quan điểm |