Từ vựng Tiếng Anh 11 Unit 7: Education Options for School-leavers

Danh sách 18 từ vựng của Unit 7 (Education Options for School-leavers), sách Tiếng Anh 11 Global Success, kèm từ loại, phiên âm Anh–Anh và nghĩa tiếng Việt.

Danh sách từ vựng (18 từ)

Từ vựng Unit 7 Tiếng Anh 11: từ, từ loại, phiên âm và nghĩa
TừLoại từPhiên âmNghĩa
academicadj/ˌækəˈdemɪk/có tính chất học thuật, liên quan tới học tập
apprenticeshipn/əˈprentɪʃɪp/thời gian học nghề, học việc thực tế
bachelor’s degreen/ˈbætʃələz dɪɡriː/bằng cử nhân
brochuren/ˈbrəʊʃə/ấn phẩm quảng cáo, giới thiệu
doctoraten/ˈdɒktərət/bằng tiến sĩ
entrance examnp/ˈentrəns ɪɡˈzæm/kì thi đầu vào
formaladj/ˈfɔːml/chính quy, có hệ thống
graduationn/ˌɡrædʒuˈeɪʃn/khi tốt nghiệp, lễ tốt nghiệp
higher educationn/ˌhaɪər edʒuˈkeɪʃn/giáo dục đại học
institutionn/ˌɪnstɪˈtjuːʃn/cơ sở, viện (đào tạo)
managev/ˈmænɪdʒ/cố gắng (làm được việc gì đó)
master’s degreen/ˈmɑːstəz dɪɡriː/bằng thạc sĩ
mechanicn/məˈkænɪk/thợ cơ khí
professionaladj/prəˈfeʃənl/chuyên nghiệp, nhà nghề
qualificationn/ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/trình độ chuyên môn, văn bằng
school-leavern/ˈskuːl liːvə/học sinh tốt nghiệp trung học phổ thông
sixth-form collegen/ˈsɪksθ fɔːm kɒlɪdʒ/trường dành cho học sinh 16-19 tuổi, tập trung vào chương trình A-levels để chuẩn bị vào đại học
vocational schooln/vəʊˈkeɪʃənl skuːl/trường dạy nghề

Câu hỏi thường gặp

Unit 7 Tiếng Anh 11 có bao nhiêu từ vựng?

Unit 7 (Education Options for School-leavers) trên trang này có 18 từ và cụm từ, mỗi mục kèm phiên âm Anh–Anh và nghĩa tiếng Việt.

Học hết danh sách này mất bao lâu?

Với nhịp 15–20 từ mỗi ngày, bạn học xong 18 từ trong khoảng 1 ngày. Lộ trình trên TOEIC Mastery chia sẵn từng ngày theo ba bước: Học, Luyện tập bằng game, Kiểm tra.

Làm sao để nhớ từ lâu mà không học vẹt?

Học theo cụm từ thay vì từ rời, tự nhớ lại nghĩa trước khi lật thẻ, và ôn đúng lúc sắp quên. TOEIC Mastery dùng thuật toán lặp lại ngắt quãng (SM-2) để nhắc ôn từng từ vào thời điểm phù hợp.