Từ vựng Tiếng Anh 9 Unit 9: World Englishes
Danh sách 25 từ vựng của Unit 9 (World Englishes), sách Tiếng Anh 9 Global Success, kèm từ loại, phiên âm Anh–Anh và nghĩa tiếng Việt.
Danh sách từ vựng (25 từ)
| Từ | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| bilingual | adj | /baɪˈlɪŋɡwəl/ | sử dụng được hai ngôn ngữ |
| borrowed word | /ˈbɒrəʊd wɜːd/ | từ mượn | |
| concentric | adj | /kənˈsentrɪk/ | đồng tâm |
| consist | v | /kənˈsɪst/ | bao gồm |
| copy | v | /ˈkɒpi/ | chép lại |
| establish | v | /ɪˈstæblɪʃ/ | thành lập |
| exchange student | /ɪksˈtʃeɪndʒ ˌstjuːdənt/ | học sinh trao đổi | |
| Expanding Circle | /ɪkˈspændɪŋ ˈsɜːkl/ | vòng tròn mở rộng | |
| first language | n | /ˌfɜːst ˈlæŋɡwɪdʒ/ | ngôn ngữ thứ nhất |
| fluent | adj | /ˈfluːənt/ | trôi chảy, thành thạo |
| go over | /ɡəʊ ˈəʊvə/ | ôn tập lại | |
| immigrant | n | /ˈɪmɪɡrənt/ | người nhập cư |
| Inner Circle | /ˌɪnə ˈsɜːkl/ | vòng tròn bên trong | |
| look up | /lʊk ʌp/ | tra (từ điển) | |
| mean | v | /miːn/ | nghĩa là |
| model | n | /ˈmɒdl/ | mô hình |
| official language | n | /əˌfɪʃl ˈlæŋɡwɪdʒ/ | ngôn ngữ chính thức |
| Outer Circle | /ˌaʊtə ˈsɜːkl/ | vòng tròn bên ngoài | |
| pick up | /pɪk ʌp/ | học (ngôn ngữ một cách tự nhiên) | |
| propose | v | /prəˈpəʊz/ | đề xuất |
| second language | n | /ˌsekənd ˈlæŋɡwɪdʒ/ | ngôn ngữ thứ hai |
| standard | n | /ˈstændəd/ | chuẩn mực |
| translate | v | /trænzˈleɪt/ | dịch |
| variety | n | /vəˈraɪəti/ | biến thể |
| vocabulary | n | /vəˈkæbjələri/ | từ vựng |