Từ vựng Tiếng Anh 9 Unit 12: Career Choices
Danh sách 22 từ vựng của Unit 12 (Career Choices), sách Tiếng Anh 9 Global Success, kèm từ loại, phiên âm Anh–Anh và nghĩa tiếng Việt.
Danh sách từ vựng (22 từ)
| Từ | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| agriculture engineering | /ˌæɡrɪkʌltʃər ˌendʒɪˈnɪərɪŋ/ | ngành kỹ sư nông nghiệp | |
| assembly worker | n | /əˈsembli ˈwɜːkə/ | công nhân dây chuyền |
| bartender | n | /ˈbɑːtendə/ | thợ pha chế đồ uống có cồn |
| career | n | /kəˈrɪə/ | sự nghiệp |
| cashier | n | /kæˈʃɪə/ | thu ngân |
| decisive | adj | /dɪˈsaɪsɪv/ | quyết đoán |
| demanding | adj | /dɪˈmɑːndɪŋ/ | (yêu cầu) khắt khe, phức tạp |
| fabric | n | /ˈfæbrɪk/ | vải vóc |
| garment worker | n | /ˈɡɑːmənt ˈwɜːkə/ | công nhân may |
| hand-eye coordination | /ˌhænd aɪ kəʊˌɔːdɪˈneɪʃn/ | sự phối hợp tay và mắt | |
| hands-on | adj | /ˌhændz ˈɒn/ | có tính thực tiễn, thực hành |
| inquiring | adj | /ɪnˈkwaɪərɪŋ/ | ham học hỏi, tìm tòi |
| knowledgeable | adj | /ˈnɒlɪdʒəbl/ | am hiểu, thông thạo |
| mechanic | n | /məˈkænɪk/ | thợ sửa chữa |
| orientation | n | /ˌɔːriənˈteɪʃn/ | sự định hướng |
| repetitive | adj | /rɪˈpetətɪv/ | lặp đi lặp lại |
| rewarding | adj | /rɪˈwɔːdɪŋ/ | bổ ích, xứng đáng |
| sew | v | /səʊ/ | khâu, may vá |
| software engineer | n | /ˈsɒftweər ˌendʒɪˈnɪə/ | kỹ sư phần mềm |
| surgeon | n | /ˈsɜːdʒən/ | bác sĩ phẫu thuật |
| vocational | adj | /vəʊˈkeɪʃənl/ | thuộc về nghề nghiệp, hướng nghiệp |
| well-paid | adj | /ˌwel ˈpeɪd/ | được trả lương cao |