Từ vựng Tiếng Anh 9 Unit 8: Tourism
Danh sách 24 từ vựng của Unit 8 (Tourism), sách Tiếng Anh 9 Global Success, kèm từ loại, phiên âm Anh–Anh và nghĩa tiếng Việt.
Danh sách từ vựng (24 từ)
| Từ | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| agency | n | /ˈeɪdʒənsi/ | hãng (du lịch) |
| agent | n | /ˈeɪdʒənt/ | nhân viên hãng |
| brochure | n | /ˈbrəʊʃə/ | quyển quảng cáo (du lịch) |
| domestic tourism | /dəˈmestɪk ˈtʊərɪzəm/ | du lịch trong nước | |
| estimate | v | /ˈestɪmeɪt/ | ước tính |
| fixed | adj | /fɪkst/ | cố định |
| food tourism | /fuːd ˈtʊərɪzəm/ | du lịch ẩm thực | |
| graveyard | n | /ˈɡreɪvjɑːd/ | nghĩa địa |
| holidaymaker | n | /ˈhɒlɪdeɪmeɪkə/ | người đi nghỉ |
| homestay | n | /ˈhəʊmsteɪ/ | nhà trọ |
| hop-on hop-off | n | /hɒp ɒn hɒp ɒf/ | (tour) bằng xe buýt có thể lên, xuống tại nhiều điểm |
| hunt | v | /hʌnt/ | săn tìm |
| itinerary | n | /aɪˈtɪnərəri/ | lịch trình |
| loft | n | /lɒft/ | gác mái |
| low season | n | /ˈləʊ siːzn/ | mùa (du lịch) vắng khách |
| online app (application) | /ˌɒnˈlaɪn æp/ | ứng dụng trên mạng | |
| package holiday | n | /ˈpækɪdʒ hɒlɪdeɪ/ | kỳ nghỉ trọn gói |
| ruinous | adj | /ˈruːɪnəs/ | đổ nát |
| self-guided | /ˌself ˈɡaɪdɪd/ | tự túc | |
| shopping tourism | /ˈʃɒpɪŋ ˈtʊərɪzəm/ | du lịch mua sắm | |
| smooth | adj | /smuːð/ | trôi chảy |
| wander | v | /ˈwɒndə/ | dạo chơi |
| world-famous | adj | /ˌwɜːld ˈfeɪməs/ | nổi tiếng thế giới |
| work out | /wɜːk aʊt/ | soạn thảo, lên (kế hoạch) |