Từ vựng Tiếng Anh 9 Unit 5: Our Experiences

Danh sách 24 từ vựng của Unit 5 (Our Experiences), sách Tiếng Anh 9 Global Success, kèm từ loại, phiên âm Anh–Anh và nghĩa tiếng Việt.

Danh sách từ vựng (24 từ)

Từ vựng Unit 5 Tiếng Anh 9: từ, từ loại, phiên âm và nghĩa
TừLoại từPhiên âmNghĩa
amazingadj/əˈmeɪzɪŋ/ngạc nhiên ở mức đáng ngưỡng mộ
army-likeadj/ˈɑːmi laɪk/như trong quân đội
brilliantadj/ˈbrɪliənt/rất ấn tượng, rất thông minh
campusn/ˈkæmpəs/khuôn viên (của một trường học)
confidencen/ˈkɒnfɪdəns/niềm tin, sự tự tin, sự tin tưởng
coral reefn/ˈkɒrəl riːf/rạn san hô
eco-tourn/ˈiːkəʊ ˌtʊə/du lịch sinh thái
embarrassingadj/ɪmˈbærəsɪŋ/làm ai bối rối, ngượng ngùng
exhilaratingadj/ɪɡˈzɪləreɪtɪŋ/đầy phấn khích
experiencen/ɪkˈspɪəriəns/sự trải nghiệm
explorev/ɪkˈsplɔː/khám phá, tìm tòi và học hỏi
faunan/ˈfɔːnə/tất cả động vật của một khu vực
floran/ˈflɔːrə/tất cả thực vật của một khu vực
lackv/læk/thiếu
learn by rote/lɜːn baɪ rəʊt/học vẹt
memorableadj/ˈmemərəbl/đáng nhớ
performancen/pəˈfɔːməns/buổi biểu diễn
seabedn/ˈsiːbed/đáy biển
snorkellingn/ˈsnɔːkəlɪŋ/bơi lặn với ống thở
themen/θiːm/chủ đề, đề tài
thrillingadj/ˈθrɪlɪŋ/rất phấn khích và rất vui
touchingadj/ˈtʌtʃɪŋ/gây xúc động, tạo cảm giác đồng cảm
tribal dancen/ˈtraɪbl dɑːns/điệu múa của bộ tộc
unpleasantadj/ʌnˈpleznt/không thoải mái, không vui vẻ

Câu hỏi thường gặp

Unit 5 Tiếng Anh 9 có bao nhiêu từ vựng?

Unit 5 (Our Experiences) trên trang này có 24 từ và cụm từ, mỗi mục kèm phiên âm Anh–Anh và nghĩa tiếng Việt.

Học hết danh sách này mất bao lâu?

Với nhịp 15 từ mỗi ngày, bạn học xong 24 từ trong khoảng 2 ngày. Lộ trình trên TOEIC Mastery chia sẵn từng ngày theo ba bước: Học, Luyện tập bằng game, Kiểm tra.

Làm sao để nhớ từ lâu mà không học vẹt?

Học theo cụm từ thay vì từ rời, tự nhớ lại nghĩa trước khi lật thẻ, và ôn đúng lúc sắp quên. TOEIC Mastery dùng thuật toán lặp lại ngắt quãng (SM-2) để nhắc ôn từng từ vào thời điểm phù hợp.