Từ vựng Tiếng Anh 9 Unit 10: Planet Earth
Danh sách 22 từ vựng của Unit 10 (Planet Earth), sách Tiếng Anh 9 Global Success, kèm từ loại, phiên âm Anh–Anh và nghĩa tiếng Việt.
Danh sách từ vựng (22 từ)
| Từ | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| affect | v | /əˈfekt/ | gây ảnh hưởng |
| appreciate | v | /əˈpriːʃieɪt/ | đánh giá cao |
| climate change | n | /ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/ | biến đổi khí hậu |
| droppings | n | /ˈdrɒpɪŋz/ | phân (động vật) |
| essential | adj | /ɪˈsenʃl/ | vô cùng quan trọng |
| ecological balance | /ˌiːkəˈlɒdʒɪkl ˈbæləns/ | cân bằng sinh thái | |
| fascinating | adj | /ˈfæsɪneɪtɪŋ/ | rất thú vị và hấp dẫn |
| fertiliser | n | /ˈfɜːtəlaɪzə/ | phân bón |
| food chain | n | /ˈfuːd tʃeɪn/ | chuỗi thức ăn |
| grassland | n | /ˈɡrɑːslænd/ | khu vực đồng cỏ |
| habitat | n | /ˈhæbɪtæt/ | môi trường sống của động thực vật |
| harm | v | /hɑːm/ | làm hại |
| landform | n | /ˈlændfɔːm/ | dạng địa hình, địa mạo |
| nature reserve | n | /ˈneɪtʃə rɪˌzɜːv/ | khu bảo tồn thiên nhiên |
| observe | v | /əbˈzɜːv/ | quan sát, chú ý |
| orbit | v | /ˈɔːbɪt/ | quay quanh quỹ đạo |
| outer space | n | /ˌaʊtə ˈspeɪs/ | ngoài vũ trụ |
| pesticide | n | /ˈpestɪsaɪd/ | thuốc trừ sâu |
| pole | n | /pəʊl/ | cực (Bắc / Nam) |
| preserve | v | /prɪˈzɜːv/ | bảo tồn |
| threat | n | /θret/ | nỗi đe doạ |
| vital | adj | /ˈvaɪtl/ | quan trọng mức sống còn |