Từ vựng Tiếng Anh 9 Unit 10: Planet Earth

Danh sách 22 từ vựng của Unit 10 (Planet Earth), sách Tiếng Anh 9 Global Success, kèm từ loại, phiên âm Anh–Anh và nghĩa tiếng Việt.

Danh sách từ vựng (22 từ)

Từ vựng Unit 10 Tiếng Anh 9: từ, từ loại, phiên âm và nghĩa
TừLoại từPhiên âmNghĩa
affectv/əˈfekt/gây ảnh hưởng
appreciatev/əˈpriːʃieɪt/đánh giá cao
climate changen/ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/biến đổi khí hậu
droppingsn/ˈdrɒpɪŋz/phân (động vật)
essentialadj/ɪˈsenʃl/vô cùng quan trọng
ecological balance/ˌiːkəˈlɒdʒɪkl ˈbæləns/cân bằng sinh thái
fascinatingadj/ˈfæsɪneɪtɪŋ/rất thú vị và hấp dẫn
fertilisern/ˈfɜːtəlaɪzə/phân bón
food chainn/ˈfuːd tʃeɪn/chuỗi thức ăn
grasslandn/ˈɡrɑːslænd/khu vực đồng cỏ
habitatn/ˈhæbɪtæt/môi trường sống của động thực vật
harmv/hɑːm/làm hại
landformn/ˈlændfɔːm/dạng địa hình, địa mạo
nature reserven/ˈneɪtʃə rɪˌzɜːv/khu bảo tồn thiên nhiên
observev/əbˈzɜːv/quan sát, chú ý
orbitv/ˈɔːbɪt/quay quanh quỹ đạo
outer spacen/ˌaʊtə ˈspeɪs/ngoài vũ trụ
pesticiden/ˈpestɪsaɪd/thuốc trừ sâu
polen/pəʊl/cực (Bắc / Nam)
preservev/prɪˈzɜːv/bảo tồn
threatn/θret/nỗi đe doạ
vitaladj/ˈvaɪtl/quan trọng mức sống còn

Câu hỏi thường gặp

Unit 10 Tiếng Anh 9 có bao nhiêu từ vựng?

Unit 10 (Planet Earth) trên trang này có 22 từ và cụm từ, mỗi mục kèm phiên âm Anh–Anh và nghĩa tiếng Việt.

Học hết danh sách này mất bao lâu?

Với nhịp 15 từ mỗi ngày, bạn học xong 22 từ trong khoảng 2 ngày. Lộ trình trên TOEIC Mastery chia sẵn từng ngày theo ba bước: Học, Luyện tập bằng game, Kiểm tra.

Làm sao để nhớ từ lâu mà không học vẹt?

Học theo cụm từ thay vì từ rời, tự nhớ lại nghĩa trước khi lật thẻ, và ôn đúng lúc sắp quên. TOEIC Mastery dùng thuật toán lặp lại ngắt quãng (SM-2) để nhắc ôn từng từ vào thời điểm phù hợp.