Từ vựng Tiếng Anh 9 Unit 4: Remembering the Past
Danh sách 21 từ vựng của Unit 4 (Remembering the Past), sách Tiếng Anh 9 Global Success, kèm từ loại, phiên âm Anh–Anh và nghĩa tiếng Việt.
Danh sách từ vựng (21 từ)
| Từ | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| ancient | adj | /ˈeɪnʃənt/ | cổ đại, lâu đời |
| anniversary | n | /ˌænɪˈvɜːsəri/ | ngày kỷ niệm, lễ kỉ niệm |
| barefoot | adj / adv | /ˈbeəfʊt/ | chân trần |
| basic | adj | /ˈbeɪsɪk/ | cơ bản |
| castle | n | /ˈkɑːsl/ | lâu đài |
| communal | adj | /kəˈmjuːnl/ | dùng chung, thuộc cộng đồng |
| complex | n | /ˈkɒmpleks/ | khu phức hợp, quần thể |
| deep-rooted | adj | /ˌdiːp ˈruːtɪd/ | lâu đời, ăn sâu bén rễ |
| face to face | adv | /feɪs tə ˈfeɪs/ | trực tiếp, trực diện |
| fish and chips | n | /fɪʃ ən ˈtʃɪps/ | món cá và khoai tây rán (món ăn truyền thống của người Anh) |
| found | v | /faʊnd/ | thành lập |
| generation | n | /ˌdʒenəˈreɪʃn/ | thế hệ |
| monument | n | /ˈmɒnjumənt/ | tượng đài |
| observe | v | /əbˈzɜːv/ | duy trì, tuân theo |
| occupied | adj | /ˈɒkjupaɪd/ | có người ở |
| occupy | v | /ˈɒkjupaɪ/ | chiếm giữ |
| promote | v | /prəˈməʊt/ | thúc đẩy |
| recognise | v | /ˈrekəɡnaɪz/ | công nhận |
| religious | adj | /rɪˈlɪdʒəs/ | (thuộc) tôn giáo |
| structure | n | /ˈstrʌktʃə/ | cấu trúc |
| takeaway | n | /ˈteɪkəweɪ/ | đồ ăn bán sẵn (để mang về) |