Từ vựng Tiếng Anh 9 Unit 2: City Life
Danh sách 21 từ vựng của Unit 2 (City Life), sách Tiếng Anh 9 Global Success, kèm từ loại, phiên âm Anh–Anh và nghĩa tiếng Việt.
Danh sách từ vựng (21 từ)
| Từ | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| bustling | adj | /ˈbʌslɪŋ/ | hối hả, nhộn nhịp, náo nhiệt |
| carry out | /ˈkæri aʊt/ | tiến hành (nghiên cứu, nhiệm vụ) | |
| come down with | v | /kʌm daʊn wɪð/ | bị ốm (vì bệnh gì) |
| concrete jungle | n | /ˌkɒŋkriːt ˈdʒʌŋɡl/ | rừng bê tông (khu vực có nhiều nhà cao tầng) |
| congested | adj | /kənˈdʒestɪd/ | tắc nghẽn (giao thông) |
| construction site | n | /kənˈstrʌkʃn saɪt/ | công trường xây dựng |
| downtown | n | /ˌdaʊnˈtaʊn/ | khu trung tâm thành phố, thị trấn |
| get around | /ɡet əˈraʊnd/ | đi xung quanh, di chuyển từ nơi này đến nơi khác | |
| hang out with | /hæŋ aʊt wɪð/ | đi chơi (cùng ai) | |
| hygiene | n | /ˈhaɪdʒiːn/ | vệ sinh, vấn đề vệ sinh |
| itchy | adj | /ˈɪtʃi/ | ngứa, gây ngứa |
| leftover | n | /ˈleftəʊvə/ | thức ăn thừa |
| liveable | adj | /ˈlɪvəbl/ | (nơi, địa điểm) đáng sống |
| metro | n | /ˈmetrəʊ/ | hệ thống tàu điện ngầm |
| pricey | adj | /ˈpraɪsi/ | đắt đỏ |
| process | v | /ˈprəʊses/ | xử lý |
| public amenities | /ˈpʌblɪk əˈmiːnətiz/ | những tiện ích công cộng | |
| rush hour | n | /ˈrʌʃ aʊə/ | giờ cao điểm |
| sky train | n | /skaɪ treɪn/ | tàu điện trên không |
| tram | n | /træm/ | xe điện |
| underground | n | /ˌʌndəˈɡraʊnd/ | (hệ thống) tàu điện ngầm |