Từ vựng Tiếng Anh 9 Unit 3: Healthy Living for Teens

Danh sách 19 từ vựng của Unit 3 (Healthy Living for Teens), sách Tiếng Anh 9 Global Success, kèm từ loại, phiên âm Anh–Anh và nghĩa tiếng Việt.

Danh sách từ vựng (19 từ)

Từ vựng Unit 3 Tiếng Anh 9: từ, từ loại, phiên âm và nghĩa
TừLoại từPhiên âmNghĩa
accomplishv/əˈkʌmplɪʃ/hoàn thành, đạt được (mục đích)
additionaladj/əˈdɪʃənl/thêm, thêm vào
anxietyn/æŋˈzaɪəti/nỗi lo, mối băn khoăn, sự lo lắng
appropriatelyadv/əˈprəʊpriətli/phù hợp, thích đáng
assignmentn/əˈsaɪnmənt/nhiệm vụ, bài tập dành cho học sinh/sinh viên
counsellorn/ˈkaʊnsələ/cố vấn, người tư vấn
deadlinen/ˈdedlaɪn/thời hạn cuối cùng, hạn cuối
delayv/dɪˈleɪ/(làm) chậm trễ, trì hoãn
distractionn/dɪˈstrækʃn/điều làm sao lãng
due daten/ˈdjuː deɪt/hạn chót (ngày đến hạn để hoàn thành một việc)
fatteningadj/ˈfætnɪŋ/gây béo phì
mentaladj/ˈmentl/(thuộc) tinh thần, trí tuệ, trí óc
minimisev/ˈmɪnɪmaɪz/giảm đến mức tối thiểu
moodn/muːd/tâm trạng
optimisticadj/ˌɒptɪˈmɪstɪk/lạc quan
physicaladj/ˈfɪzɪkl/(thuộc) cơ thể, thân thể
priorityn/praɪˈɒrəti/sự ưu tiên, trường hợp ưu tiên
stressed outadj/strest aʊt/căng thẳng
well-balancedadj/ˌwel ˈbælənst/cân bằng, đúng mực

Câu hỏi thường gặp

Unit 3 Tiếng Anh 9 có bao nhiêu từ vựng?

Unit 3 (Healthy Living for Teens) trên trang này có 19 từ và cụm từ, mỗi mục kèm phiên âm Anh–Anh và nghĩa tiếng Việt.

Học hết danh sách này mất bao lâu?

Với nhịp 15 từ mỗi ngày, bạn học xong 19 từ trong khoảng 2 ngày. Lộ trình trên TOEIC Mastery chia sẵn từng ngày theo ba bước: Học, Luyện tập bằng game, Kiểm tra.

Làm sao để nhớ từ lâu mà không học vẹt?

Học theo cụm từ thay vì từ rời, tự nhớ lại nghĩa trước khi lật thẻ, và ôn đúng lúc sắp quên. TOEIC Mastery dùng thuật toán lặp lại ngắt quãng (SM-2) để nhắc ôn từng từ vào thời điểm phù hợp.