Từ vựng Tiếng Anh 9 Unit 11: Electronic Devices
Danh sách 21 từ vựng của Unit 11 (Electronic Devices), sách Tiếng Anh 9 Global Success, kèm từ loại, phiên âm Anh–Anh và nghĩa tiếng Việt.
Danh sách từ vựng (21 từ)
| Từ | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 3D printer | n | /ˌθriː diː ˈprɪntə/ | máy in 3D |
| aluminium | n | /ˌæljəˈmɪniəm/ | nhôm |
| camcorder | n | /ˈkæmkɔːdə/ | máy quay phim xách tay |
| cardboard | n | /ˈkɑːdbɔːd/ | bìa cứng, các tông |
| copper | n | /ˈkɒpə/ | đồng |
| e-reader | n | /ˈiː riːdə/ | máy đọc sách điện tử |
| leaflet | n | /ˈliːflət/ | tờ rơi (để quảng cáo) |
| plastic | n | /ˈplæstɪk/ | chất dẻo |
| portable | adj | /ˈpɔːtəbl/ | có thể mang theo, xách tay |
| portable music player | /ˈpɔːtəbl ˈmjuːzɪk ˌpleɪə/ | máy nghe nhạc cầm tay | |
| robotic vacuum cleaner | /rəʊˈbɒtɪk ˈvækjuːm ˌkliːnə/ | robot hút bụi tự động | |
| rubber | n | /ˈrʌbə/ | cao su |
| self-portrait | n | /ˌself ˈpɔːtrɪt/ | ảnh chân dung tự chụp |
| smartwatch | n | /ˈsmɑːtwɒtʃ/ | đồng hồ thông minh |
| steel | n | /stiːl/ | thép |
| stylish | adj | /ˈstaɪlɪʃ/ | hợp thời trang, kiểu cách |
| suck | v | /sʌk/ | hút |
| touchscreen | n | /ˈtʌtʃskriːn/ | màn hình cảm ứng |
| virtual | adj | /ˈvɜːtʃuəl/ | ảo |
| window shade | n | /ˈwɪndəʊ ʃeɪd/ | màn cửa sổ |
| wireless | adj | /ˈwaɪələs/ | không dây, vô tuyến |