Từ vựng Tiếng Anh 9 Unit 6: Vietnamese Lifestyle: Then and Now

Danh sách 21 từ vựng của Unit 6 (Vietnamese Lifestyle: Then and Now), sách Tiếng Anh 9 Global Success, kèm từ loại, phiên âm Anh–Anh và nghĩa tiếng Việt.

Danh sách từ vựng (21 từ)

Từ vựng Unit 6 Tiếng Anh 9: từ, từ loại, phiên âm và nghĩa
TừLoại từPhiên âmNghĩa
democraticadj/ˌdeməˈkrætɪk/thuộc dân chủ
dependentadj/dɪˈpendənt/lệ thuộc vào
dyev/daɪ/nhuộm
extendedadj/ɪkˈstendɪd/nhiều thế hệ (trong một gia đình)
family-orientedadj/ˈfæməli ˈɔːriəntɪd/hướng về, coi trọng gia đình
gapn/ɡæp/khoảng cách
generationn/ˌdʒenəˈreɪʃn/thế hệ
householdn/ˈhaʊshəʊld/hộ gia đình
lifestylen/ˈlaɪfstaɪl/lối sống
memorisev/ˈmeməraɪz/ghi nhớ
monkn/mʌŋk/nhà sư
nuclearadj/ˈnjuːkliə/hai thế hệ (trong một gia đình)
opportunityn/ˌɒpəˈtjuːnəti/cơ hội
popularityn/ˌpɒpjuˈlærəti/sự phổ biến
privacyn/ˈprɪvəsi/sự riêng tư
promisen / v/ˈprɒmɪs/lời hứa, hứa
pursuev/pəˈsjuː/theo đuổi
replacev/rɪˈpleɪs/thay thế
take notes/teɪk nəʊts/ghi chép
trendn/trend/xu hướng
westernadj/ˈwestən/thuộc phương Tây

Câu hỏi thường gặp

Unit 6 Tiếng Anh 9 có bao nhiêu từ vựng?

Unit 6 (Vietnamese Lifestyle: Then and Now) trên trang này có 21 từ và cụm từ, mỗi mục kèm phiên âm Anh–Anh và nghĩa tiếng Việt.

Học hết danh sách này mất bao lâu?

Với nhịp 15 từ mỗi ngày, bạn học xong 21 từ trong khoảng 2 ngày. Lộ trình trên TOEIC Mastery chia sẵn từng ngày theo ba bước: Học, Luyện tập bằng game, Kiểm tra.

Làm sao để nhớ từ lâu mà không học vẹt?

Học theo cụm từ thay vì từ rời, tự nhớ lại nghĩa trước khi lật thẻ, và ôn đúng lúc sắp quên. TOEIC Mastery dùng thuật toán lặp lại ngắt quãng (SM-2) để nhắc ôn từng từ vào thời điểm phù hợp.