Từ vựng Tiếng Anh 9 Unit 7: Natural Wonders of the World
Danh sách 21 từ vựng của Unit 7 (Natural Wonders of the World), sách Tiếng Anh 9 Global Success, kèm từ loại, phiên âm Anh–Anh và nghĩa tiếng Việt.
Danh sách từ vựng (21 từ)
| Từ | Loại từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| access | n | /ˈækses/ | tiếp cận, đến được |
| annual | adj | /ˈænjuəl/ | (xảy ra) hằng năm |
| biodiversity | n | /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/ | sự đa dạng sinh học |
| coral | n / adj | /ˈkɒrəl/ | san hô |
| crazy (about something) | adj | /ˈkreɪzi/ | thích mê |
| destination | n | /ˌdestɪˈneɪʃn/ | điểm đến |
| ecosystem | n | /ˈiːkəʊsɪstəm/ | hệ sinh thái |
| feature | n | /ˈfiːtʃə/ | đặc điểm |
| locate | v | /ləʊˈkeɪt/ | định vị, đặt ở |
| location | n | /ləʊˈkeɪʃn/ | địa điểm, nơi chốn |
| majestic | adj | /məˈdʒestɪk/ | uy nghi, tráng lệ |
| occur | v | /əˈkɜː/ | xảy ra |
| paradise | n | /ˈpærədaɪs/ | thiên đường, nơi đẹp tuyệt trần |
| peak | n | /piːk/ | đỉnh, đỉnh núi |
| permission | n | /pəˈmɪʃn/ | sự cho phép |
| permit | v | /pəˈmɪt/ | cho phép |
| possess | v | /pəˈzes/ | có, sở hữu |
| support | v | /səˈpɔːt/ | ủng hộ, giúp đỡ |
| sustainable | adj | /səˈsteɪnəbl/ | bền vững |
| travel destination | /ˈtrævl ˌdestɪˈneɪʃn/ | điểm đến du lịch | |
| urgent | adj | /ˈɜːdʒənt/ | gấp, cấp bách |